Thuận Hải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tỉnh cũ của Việt Nam: "Thuận Hải" là tên một tỉnh cũ ở cực nam miền Trung Việt Nam, tồn tại trong giai đoạn 1976-1991. Tỉnh này được thành lập trên cơ sở hợp nhất hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tỉnh Thuận Hải được thành lập vào năm 1976.
- Sau năm 1991, địa danh Thuận Hải không còn được sử dụng để chỉ một đơn vị hành chính chính thức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cựu tỉnh Thuận Hải": dùng để nhấn mạnh đây là một đơn vị hành chính trong lịch sử, đã được chia tách.
- Vùng đất cựu tỉnh Thuận Hải nay thuộc hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận.
Biến thể và từ liên quan
- Bình Thuận (Danh từ riêng): Tên một tỉnh hiện nay, trước đây là một phần của tỉnh Thuận Hải.
- Ninh Thuận (Danh từ riêng): Tên một tỉnh hiện nay, trước đây là một phần của tỉnh Thuận Hải.
Từ đồng nghĩa
- Tỉnh cũ Thuận Hải: Cách gọi nhấn mạnh tính chất lịch sử, không còn tồn tại hiện tại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "Thuận Hải" hiện nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, địa lý hành chính hoặc khi nhắc đến các sự kiện, tài liệu liên quan đến giai đoạn 1976-1991. Trong giao tiếp hàng ngày và văn bản hành chính hiện tại, người ta sử dụng tên hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận.
- (tỉnh) Tỉnh cực nam Trung bộ Việt Nam. Thành lập từ 1976 do hợp nhất 2 tỉnh Ninh Thuận với Bình Thuận. Từ 26-12-1991 chia tỉnh Thuận Hải trở lại 2 tỉnh cũ (x. Bình Thuận, x. Ninh Thuận)